WinHSK

擦屁股

HSK7-9v
0 · Lv.1

đổ vỏ; chùi đít; hốt cứt cho ai; giải quyết vấn đề dang dở (làm những việc người khác làm không xong còn bỏ lại đó)

clear up the mess (left by sb else); finish the work left unfinished

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她常常帮同事擦屁股。

Tā chángcháng bāng tóngshì cā pìgu.

HSK6

Cô ấy thường giúp đồng nghiệp giải quyết vấn đề dang dở.

She often cleans up after her colleagues.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan