WinHSK

擦桌子

HSK4
0 · Lv.1
zhuōzi

lau bàn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

小红擦桌子,擦得满头大汗。

Xiǎo Hóng cā zhuōzi, cā de mǎn tóu dà hàn.

HSK3

Tiểu Hồng lau bàn, lau đến mồ hôi đầm đìa.

Xiaohong wiped the table so hard that she was sweating profusely.

我用抹布擦桌子。

wǒ yòng mā bù cā zhuō zi.

HSK4

Tôi dùng khăn lau bàn.

I wipe the table with a cloth.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan