拼
擦边球
HSK4n 0 · Lv.1
cābiānqiú
lách luật; đi đường tắt
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他经常打法律的擦边球。
tā jīng cháng dǎ fǎ lǜ de cā biān qiú.
≈HSK6
Anh ta thường xuyên lách luật.
He often skirts the edge of the law.
这种广告属于擦边球行为。
Zhè zhǒng guǎnggào shǔyú cābiānqiú xíngwéi.
≈HSK6
Loại quảng cáo này thuộc dạng hành vi lách luật.
This kind of advertisement is a borderline behavior.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分