拼
支出额
HSK6n 0 · Lv.1
zhīchūé
khoản chi; mức chi tiêu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指花费掉的钱的总数,通常用于财务或会计方面
等级
义项 ①n≈HSK6
khoản chi; mức chi tiêu
指花费掉的钱的总数,通常用于财务或会计方面
免费例句
他的支出额超出了预算。
tā de zhī chū é chāo chū le yù suàn.
≈HSK5
Khoản chi của anh ấy đã vượt quá ngân sách.
His expenditure exceeded the budget.
我们必须控制支出额。
Wǒmen bìxū kòngzhì zhīchū'é.
≈HSK5
Chúng ta phải kiểm soát mức chi tiêu.
We must control the amount of expenditure.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分