WinHSK

支持率

HSK5n
0 · Lv.1
zhīchí

tỷ lệ ủng hộ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 接受调查的人所选出结果的比例
义项 nHSK5

tỷ lệ ủng hộ

接受调查的人所选出结果的比例

免费例句

他的支持率已经超过了对手。

Tā de zhīchílǜ yǐjīng chāoguò le duìshǒu.

HSK5

Tỷ lệ ủng hộ của anh ấy đã vượt qua đối thủ.

His approval rating has surpassed his opponent's.

他的支持率比预期的要低。

tā de zhīchílǜ bǐ yùqī de yào dī.

HSK5

Tỷ lệ ủng hộ của anh ấy thấp hơn dự đoán.

His approval rating is lower than expected.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan