WinHSK

支持者

HSK4n
0 · Lv.1
zhīchízhě

người ủng hộ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指在某个特定事物、观点、项目或个人上给予支持的人。‌
义项 nHSK4

người ủng hộ

指在某个特定事物、观点、项目或个人上给予支持的人。‌

免费例句

他成为了社会运动的支持者。

Tā chéngwéi le shèhuì yùndòng de zhīchízhě.

HSK5

Anh ấy đã trở thành người ủng hộ phong trào xã hội.

He became a supporter of the social movement.

她是环保运动的积极支持者。

tā shì huánbǎo yùndòng de jījí zhīchízhě.

HSK5

Cô ấy là người ủng hộ tích cực của phong trào bảo vệ môi trường.

She is an active supporter of the environmental movement.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan