拼
支票簿
HSK1n 0 · Lv.1
zhīpiàobó
số séc; sồ chi phiếu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
保管好你的支票簿。
bǎo guǎn hǎo nǐ de zhī piào bù.
≈HSK5
Giữ sổ séc của bạn cẩn thận.
Keep your checkbook safe.
他从口袋里掏出支票簿。
tā cóng kǒudài lǐ tāo chū zhīpiàobù.
≈HSK6
Anh ta rút quyển séc ra khỏi túi.
He took a checkbook out of his pocket.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分