WinHSK

收割机

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
shōu

Máy Gặt Hoặc Máy Cắt Lúa

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

一只兔子被卷到收割机的刀刃中去了。

Yī zhī tùzi bèi juǎn dào shōugējī de dāorèn zhōng qù le.

HSK6

Một con thỏ bị cuốn vào lưỡi cắt của máy gặt.

A rabbit got caught in the blades of the harvester.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan