拼
收发室
HSK3n 0 · Lv.1
shōufāshì
phòng thư
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- mail room
- radio room (i.e. reception and transmission)
等级
义项 ①n≈HSK3
phòng thư
mail room
义项 ②n≈HSK3
phòng vô tuyến (tức là tiếp nhận và truyền tải)
radio room (i.e. reception and transmission)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分