WinHSK

收益表

HSK6n
0 · Lv.1
shōubiǎo

Income statement Báo cáo kết quả kinh doanh; Bảng thu nhập; Bảng lợi nhuận

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 收益表是用来展示一个公司在特定时间内的收入和支出情况的财务报表。
义项 nHSK6

Income statement Báo cáo kết quả kinh doanh; Bảng thu nhập; Bảng lợi nhuận

收益表是用来展示一个公司在特定时间内的收入和支出情况的财务报表。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan