拼
收缩压
HSK7-9n 0 · Lv.1
shōusuōyā
huyết áp tâm thu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 血压中的一个值,指心脏收缩时的血压。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
huyết áp tâm thu
血压中的一个值,指心脏收缩时的血压。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
huyết áp tâm thu
huyết áp tâm thu
血压中的一个值,指心脏收缩时的血压。