拼
收藏夹
HSK6n 0 · Lv.1
shōucángjiá
mục yêu thích; thư mục lưu trữ (trên trình duyệt hoặc các ứng dụng, dùng để lưu trữ các mục quan trọng hoặc thường xuyên truy cập)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我把网站保存到收藏夹。
wǒ bǎ wǎngzhàn bǎocún dào shōucángjiā.
≈HSK4
Tôi lưu trang web vào mục yêu thích.
I saved the website to my bookmarks.
这个收藏夹功能非常实用。
zhè gè shōucángjiā gōngnéng fēicháng shíyòng.
≈HSK4
Chức năng thư mục yêu thích này rất tiện dụng.
This bookmark feature is very practical.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分