拼
收藏家
HSK6n 0 · Lv.1
shōucángjiā
nhà sưu tầm; nhà thu thập; người sưu tầm; người thu thập
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 收藏文物较多的人
等级
义项 ①n≈HSK6
nhà sưu tầm; nhà thu thập; người sưu tầm; người thu thập
收藏文物较多的人
免费例句
他的梦想是成为收藏家。
Tā de mèngxiǎng shì chéngwéi shōucángjiā.
≈HSK5
Ước mơ của anh ấy là trở thành nhà sưu tầm.
His dream is to become a collector.
她是一位艺术收藏家。
tā shì yī wèi yìshù shōucángjiā.
≈HSK5
Cô ấy là một nhà sưu tầm nghệ thuật.
She is an art collector.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分