拼
收费处
HSK4n 0 · Lv.1
shōufèichù
phòng thu phí; Quầy thu phí; Nơi thu phí
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 收费处是一个专门负责收取费用的地方。
等级
义项 ①n≈HSK4
phòng thu phí; Quầy thu phí; Nơi thu phí
收费处是一个专门负责收取费用的地方。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分