拼
收费站
HSK4n 0 · Lv.1
shōufèizhàn
trạm thu phí
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用来对通行车辆收取通行费用的设施。
等级
义项 ①n≈HSK4
trạm thu phí
用来对通行车辆收取通行费用的设施。
免费例句
另一辆货车刚经过了一处收费站。
lìng yī liàng huòchē gāng jīngguò le yī chù shōufèizhàn.
≈HSK4
Một chiếc xe tải khác vừa đi qua một trạm thu phí.
Another truck just passed a toll station.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分