WinHSK

收银机

HSK3n
0 · Lv.1
shōuyín

máy tính tiền

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. cash register
  2. check out counter
义项 nHSK3

máy tính tiền

cash register

义项 nHSK3

quầy thanh toán

check out counter

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan