拼
改正液
HSK6n 0 · Lv.1
gǎizhèngyè
mực xoá (mực bút xoá)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
改正液通常是白色的。
gǎizhèngyè tōngcháng shì báisè de.
≈HSK4
Mực xoá thường có màu trắng.
Correction fluid is usually white.
这个品牌的改正液很好。
zhè gè pǐnpái de gǎizhèngyè hěn hǎo.
≈HSK4
Mực xoá của thương hiệu này rất tốt.
This brand of correction fluid is very good.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分