WinHSK

改正笔

HSK5n
0 · Lv.1
gǎizhèng

bút xóa

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

老师给我发了一支改正笔。

lǎoshī gěi wǒ fā le yī zhī gǎizhèngbǐ.

HSK3

Thầy giáo đã phát cho tôi một cây bút xóa.

The teacher gave me a correction pen.

这支改正笔是红色的。

zhè zhī gǎizhèngbǐ shì hóngsè de.

HSK3

Cây bút xóa này có màu đỏ.

This correction pen is red.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan