拼
改革家
HSK5n 0 · Lv.1
gǎigéjiā
nhà cải cách
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 主张或实施社会、政治或经济改革的人。
等级
义项 ①n≈HSK5
nhà cải cách
主张或实施社会、政治或经济改革的人。
免费例句
他是一位企业改革家。
Tā shì yī wèi qǐyè gǎigéjiā.
≈HSK5
Ông ấy là một nhà cải cách doanh nghiệp.
He is a corporate reformer.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分