WinHSK

改革家

HSK5n
0 · Lv.1
gǎijiā

nhà cải cách

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他是一位企业改革家。

Tā shì yī wèi qǐyè gǎigéjiā.

HSK5

Ông ấy là một nhà cải cách doanh nghiệp.

He is a corporate reformer.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan