WinHSK

放冷箭

HSK6v
0 · Lv.1
fànglěngjiàn

hại ngầm; bắn tên trộm

snipe (at); stab in the back; make a sneak attack; resort to underhand means 放冷箭 的人 sniper

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他总喜欢在背后放冷箭。

tā zǒng xǐhuān zài bèihòu fàng lěngjiàn.

HSK6

Anh ta hay đâm sau lưng người khác.

He always likes to stab people in the back.

有人嫉妒他,开始放冷箭了。

Yǒurén jídù tā, kāishǐ fàng lěngjiàn le.

HSK6

Có người ghen tị anh ấy nên bắt đầu giở trò hãm hại.

Someone is jealous of him and started making snide attacks.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan