拼
放映厅
HSK7-9n 0 · Lv.1
fàngyìngtīng
Rạp hát, phòng chiếu phim; phòng chiếu phim; rạp chiếu phim
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这个放映厅能坐多少人?
Zhège fàngyìngtīng néng zuò duōshao rén?
≈HSK5
Phòng chiếu phim này ngồi được bao nhiêu người?
How many people can this screening room seat?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分