拼
放映室
HSK7-9n 0 · Lv.1
fàngyìngshì
phòng chiếu phim
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 放映室,就是人们看电影,播放文件的地方。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
phòng chiếu phim
放映室,就是人们看电影,播放文件的地方。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phòng chiếu phim
phòng chiếu phim
放映室,就是人们看电影,播放文件的地方。