WinHSK

放映机

HSK7-9n
0 · Lv.1
fàngyìng

máy chiếu phim

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

老师用放映机播放了一部纪录片。

Lǎoshī yòng fàngyìngjī bōfàng le yī bù jìlùpiàn.

HSK5

Giáo viên dùng máy chiếu để chiếu một bộ phim tài liệu.

The teacher used a projector to show a documentary.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan