拼
放爆竹
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
fàngbàozhú
bắn pháo; đốt pháo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 点燃并让爆竹炸响
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
bắn pháo; đốt pháo
点燃并让爆竹炸响
免费例句
放爆竹是为了庆祝。
Fàng bàozhú shì wèile qìngzhù.
≈HSK4
Đốt pháo là để ăn mừng.
Setting off firecrackers is to celebrate.
请不要在室内放爆竹。
Qǐng bùyào zài shìnèi fàng bàozhú.
≈HSK4
Xin đừng đốt pháo trong nhà.
Please do not set off firecrackers indoors.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分