拼
放风筝
HSK7-9v 0 · Lv.1
fàngfēngzheng
chơi diều; thả diều
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
孩子们在公园里快乐地放风筝。
Háizimen zài gōngyuán lǐ kuàilè de fàng fēngzheng.
≈HSK3
Bọn trẻ vui vẻ thả diều trong công viên.
The children are happily flying kites in the park.
经过海滨公园时,看见许多人在放风筝。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分