WinHSK

放飞机

HSK6n
0 · Lv.1
fàngfēi

thất hứa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容虚假承诺或不兑现的行为
义项 nHSK6

thất hứa

形容虚假承诺或不兑现的行为

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan