拼
政治学
HSK5n 0 · Lv.1
zhèngzhìxué
chính trị học
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 研究各种社会政治现象、政治思想、政治关系及其发展规律的学科
等级
义项 ①n≈HSK5
chính trị học
研究各种社会政治现象、政治思想、政治关系及其发展规律的学科
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chính trị học
chính trị học
研究各种社会政治现象、政治思想、政治关系及其发展规律的学科