WinHSK

政治家

HSK5n
0 · Lv.1
zhèngzhìjiā

chính khách; chính trị gia; nhà chính trị; người hoạt động chính trị

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有政治见识和政治才能并从事政治活动的人,多指国家的领导人物。
义项 nHSK5

chính khách; chính trị gia; nhà chính trị; người hoạt động chính trị

有政治见识和政治才能并从事政治活动的人,多指国家的领导人物。

免费例句

他当选为政治家了。

Tā dāngxuǎn wéi zhèngzhìjiā le.

HSK5

Anh ấy đã được bầu làm chính trị gia.

He was elected as a statesman.

我想成为一名政治家。

Wǒ xiǎng chéngwéi yī míng zhèngzhìjiā.

HSK5

Tôi muốn trở thành một chính trị gia.

I want to become a statesman.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan