WinHSK

政治部

HSK5n
0 · Lv.1
zhèngzhì

bộ phận cán bộ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. cadre department
  2. political division
义项 nHSK5

bộ phận cán bộ

cadre department

义项 nHSK5

chia rẽ chính trị

political division

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan