拼
效应器
HSK6n 0 · Lv.1
xiàoyìngqì
khí quan hiệu ứng (thần kinh)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 接受传出神经的支配,完成反射活动的组织或器官,例如肌肉、腺体等
等级
义项 ①n≈HSK6
khí quan hiệu ứng (thần kinh)
接受传出神经的支配,完成反射活动的组织或器官,例如肌肉、腺体等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分