WinHSK

救火车

HSK5n
0 · Lv.1
jiùhuǒchē

xe cứu hoả; xe cứu hỏa; xe chữa cháy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于扑灭火灾的专用车辆。
义项 nHSK5

xe cứu hoả; xe cứu hỏa; xe chữa cháy

用于扑灭火灾的专用车辆。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan