WinHSK

教书匠

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiàoshūjiàng

thợ dạy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对教师的贬称。亦用作谑称。
义项 nHSK7-9

thợ dạy

对教师的贬称。亦用作谑称。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan