拼
教学楼
HSK1n 0 · Lv.1
jiàoxuélóu
giảng đường
漢越 giáo học lâu
例句
Câu ví dụ免费例句
教学楼西边不是图书馆。
≈HSK1
院子旁边是教学楼。
Yuànzi pángbiān shì jiàoxuélóu.
≈HSK3
Bên cạnh sân là tòa giảng đường.
Next to the yard is the teaching building.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分