拼
教练员
HSK4n 0 · Lv.1
jiàoliànyuán
huấn luyện viên
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他曾是国家队的教练员。
Tā céng shì guójiāduì de jiàoliànyuán.
≈HSK5
Anh ấy từng là huấn luyện viên đội tuyển quốc gia.
He used to be a coach for the national team.
教练员指导学生训练。
Jiàoliànyuán zhǐdǎo xuéshēng xùnliàn.
≈HSK5
Huấn luyện viên hướng dẫn học sinh tập luyện.
The coach guides the students in training.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分