拼
教育性
HSK4n 0 · Lv.1
jiàoyùxìng
giáo dục
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- educational
- instructive
等级
义项 ①n≈HSK4
giáo dục
educational
义项 ②n≈HSK4
hướng dẫn
instructive
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giáo dục
giáo dục
educational
hướng dẫn
instructive