WinHSK

教育税

HSK5n
0 · Lv.1
jiàoshuì

thuế giáo dục; giáo dục thuế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 教育税是指用于支持教育事业的税收。
义项 nHSK5

thuế giáo dục; giáo dục thuế

教育税是指用于支持教育事业的税收。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan