WinHSK

教育部

HSK6n
0 · Lv.1
jiàoyùbù

Bộ Giáo dục

漢越 giáo dục bộ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 主管教育事业和语言文字工作的国务院组成部门。
义项 nHSK6

Bộ Giáo dục

主管教育事业和语言文字工作的国务院组成部门。

免费例句

教育部加强了学生管理制度。

Jiàoyùbù jiāqiáng le xuéshēng guǎnlǐ zhìdù.

HSK5

Bộ Giáo dục tăng cường hệ thống quản lý học sinh.

The Ministry of Education has strengthened the student management system.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50