拼
教育部长
HSK6n 0 · Lv.1
jiàoyùbùzhǎng
Giám đốc Sở Giáo dục
漢越
字解构
Phân tích chữ教jiāo多音HSK2dạy育yùHSK3nuôi; nuôi nấng; nuôi dưỡng部bùHSK4phần; bộ; bộ phận长cháng多音HSK2dài; xa / lâu; dài; lâu dài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分