拼
散伙饭
HSK4n 0 · Lv.1
sànhuǒfàn
bữa tiệc chia tay
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 分别前的聚餐
等级
义项 ①n≈HSK4
bữa tiệc chia tay
分别前的聚餐
免费例句
散伙饭是告别的仪式。
Sànhuǒfàn shì gàobié de yíshì.
≈HSK6
Bữa tiệc chia tay là nghi thức từ biệt.
The farewell dinner is a ritual of saying goodbye.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分