拼
敦煌市
HSK7-9n 0 · Lv.1
dūnhuángshì
thành phố Đôn Hoàng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
敦煌市的旅游业很发达。
Dūnhuáng Shì de lǚyóuyè hěn fādá.
≈HSK4
Ngành du lịch ở thành phố Đôn Hoàng rất phát triển.
The tourism industry in Dunhuang City is very developed.
敦煌市的气候比较干燥。
Dūnhuáng shì de qìhòu bǐjiào gānzào.
≈HSK4
Thời tiết của thành phố Đôn Hoàng tương đối hanh khô.
The climate of Dunhuang city is relatively dry.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分