拼
数字化
HSK6v 0 · Lv.1
shùzìhuà
số hóa; chuyển đổi số
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用数字形式代表各种事物或进行自动化操作
等级
义项 ①v≈HSK6
số hóa; chuyển đổi số
用数字形式代表各种事物或进行自动化操作
免费例句
数字化提高了工作效率。
Shùzìhuà tígāole gōngzuò xiàolǜ.
≈HSK5
Số hóa đã nâng cao hiệu suất công việc.
Digitalization has improved work efficiency.
公司正在进行数字化转型。
Gōngsī zhèngzài jìnxíng shùzìhuà zhuǎnxíng.
≈HSK6
Công ty đang tiến hành chuyển đổi số.
The company is undergoing a digital transformation.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分