WinHSK

数字钟

HSK4n
0 · Lv.1
shùzhōng

Đồng hồ số

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用数字显示时间的钟表。
义项 nHSK4

Đồng hồ số

用数字显示时间的钟表。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan