WinHSK

数学系

HSK3n
0 · Lv.1
shùxué

khoa toán học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大学中研究和教授数学知识的系科
义项 nHSK3

khoa toán học

大学中研究和教授数学知识的系科

免费例句

数学系的学生都很聪明。

Shùxuéxì de xuéshēng dōu hěn cōngmíng.

HSK4

Sinh viên khoa toán học đều rất thông minh.

Students in the math department are all very smart.

数学系的研究方向很广。

Shùxué xì de yánjiū fāngxiàng hěn guǎng.

HSK4

Hướng nghiên cứu của khoa Toán rất rộng.

The research directions of the mathematics department are very broad.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan