WinHSK

数据流

HSK5n
0 · Lv.1
shùliú

dòng dữ liệu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 数据传输的过程。
义项 nHSK5

dòng dữ liệu

数据传输的过程。

免费例句

高速增长的数据流量是否会压垮无线网络?

gāosù zēngzhǎng de shùjù liúliàng shìfǒu huì yākuǎ wúxiàn wǎngluò?

HSK5

Liệu tốc độ tăng trưởng nhanh chóng của dữ liệu di động có lấn át mạng không dây không?

Will the rapidly growing data traffic overwhelm wireless networks?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50