WinHSK

数据线

HSK5n
0 · Lv.1
shùxiàn

dây cáp sạc

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我需要一根新的数据线。

Wǒ xūyào yī gēn xīn de shùjùxiàn.

HSK3

Tôi cần một sợi dây cáp sạc mới.

I need a new data cable.

这根数据线能连接电脑吗?

Zhè gēn shùjùxiàn néng liánjiē diànnǎo ma?

HSK4

Dây cáp sạc này có thể kết nối với máy tính không?

Can this data cable connect to the computer?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan