WinHSK

数据表

HSK5n
0 · Lv.1
shùbiǎo

bảng dữ liệu; bảng số liệu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于组织和显示数据的表格
义项 nHSK5

bảng dữ liệu; bảng số liệu

用于组织和显示数据的表格

免费例句

请查看这份数据表。

Qǐng chákàn zhè fèn shùjùbiǎo.

HSK4

Vui lòng xem bảng dữ liệu này.

Please look at this data table.

我在编辑产品数据表。

Wǒ zài biānjí chǎnpǐn shùjùbiǎo.

HSK5

Tôi đang chỉnh sửa bảng dữ liệu sản phẩm.

I am editing the product data sheet.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan