拼
敲竹杠
HSK7-9v 0 · Lv.1
qiāozhúgàng
lừa đảo (lợi dụng điểm yếu của người khác để moi tiền); cứa; chặt đẹp; bắt chẹt
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lừa đảo (lợi dụng điểm yếu của người khác để moi tiền); cứa; chặt đẹp; bắt chẹt