拼
敲竹杠
HSK7-9v 0 · Lv.1
qiāozhúgàng
lừa đảo (lợi dụng điểm yếu của người khác để moi tiền); cứa; chặt đẹp; bắt chẹt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 利用别人的弱点或借某种口实抬高价格或索取财物
- 依仗势力或用威胁、欺骗手段, 索取财物; 用威胁手段向别人要财物
等级
义项 ①v≈HSK7-9
lừa đảo (lợi dụng điểm yếu của người khác để moi tiền); cứa; chặt đẹp; bắt chẹt
利用别人的弱点或借某种口实抬高价格或索取财物
义项 ②v≈HSK7-9
ép chẹt
依仗势力或用威胁、欺骗手段, 索取财物; 用威胁手段向别人要财物
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分