WinHSK

文件袋

HSK4n
0 · Lv.1
wénjiàndài

bìa hồ sơ; túi đựng tài liệu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 文件袋是指用于对自己的私人物品或身份文件保管等、资料袋、白卷宗。款式分为扣式和文件套式。
义项 nHSK4

bìa hồ sơ; túi đựng tài liệu

文件袋是指用于对自己的私人物品或身份文件保管等、资料袋、白卷宗。款式分为扣式和文件套式。

免费例句

他买了一个新的文件袋。

Tā mǎile yī gè xīn de wénjiàndài.

HSK4

Anh ấy đã mua một cái túi đựng tài liệu mới.

He bought a new document bag.

他把合同放进了文件袋里。

tā bǎ hétóng fàng jìnle wénjiàndài lǐ.

HSK4

Anh ấy đã cho hợp đồng vào trong túi đựng tài liệu.

He put the contract into the document bag.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan